quang quẻ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong sáng, không bị che khuất: "quang quẻ" chỉ trạng thái bầu trời hay không gian sáng sủa, không có mây mù, không bị vật gì cản trở.
- Thoáng đãng, dễ nhìn: Dùng để mô tả cảnh vật hoặc không gian rộng rãi, không bị bít bùng, mang lại cảm giác dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Bầu trời sáng sủa, không có mây che phủ.)
- (Không gian thoáng đãng, dễ chịu sau mưa.)
- (Con đường rộng rãi, không bị vật cản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trời quang quẻ": trời trong sáng, không mây.
- Trời quang quẻ, thích hợp cho việc đi dã ngoại. (Thời tiết đẹp, thuận lợi cho hoạt động ngoài trời.)
- "quang quẻ, dễ chịu": kết hợp chỉ cảm giác dễ chịu từ không gian thoáng đãng.
- Ngồi dưới gốc cây, gió mát, cảnh vật quang quẻ, dễ chịu. (Không gian thoáng mát, mang lại sự thư thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Quang (tính từ): sáng sủa, không bị che khuất — gốc của "quang quẻ".
- Ánh sáng quang chiếu khắp nơi. (Ánh sáng sáng rõ, không bị cản trở.)
- Quẻ (tính từ, từ cổ/địa phương): trong sáng, sạch sẽ — thường đi cùng "quang" để nhấn mạnh.
- Cảnh vật quẻ tươi sau cơn mưa. (Cảnh vật trong sáng, tươi mới.)
- Tối tăm (tính từ): không sáng sủa, bị che khuất — trái nghĩa của "quang quẻ".
- Căn phòng tối tăm vì thiếu ánh sáng. (Phòng không sáng, bị bóng tối bao phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Sáng sủa: có nhiều ánh sáng, dễ nhìn.
- Thoáng đãng: rộng rãi, không bị bít bùng.
- Trong lành: sạch sẽ, không ô nhiễm (thường dùng cho không khí).
Thành ngữ liên quan
- Quang quẻ như ban ngày: rất sáng sủa, rõ ràng như lúc có ánh sáng mặt trời.
- Sau khi dọn dẹp, căn phòng quang quẻ như ban ngày. (Căn phòng sáng sủa, sạch sẽ đến mức dễ nhìn thấy mọi thứ.)